chén nung
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ trong phòng thí nghiệm hóa học: "chén nung" là một loại chén nhỏ, thường làm bằng sứ hoặc vật liệu chịu lửa, dùng để đựng các chất rắn hoặc hỗn hợp khi nung ở nhiệt độ cao trong lò nung hoặc trên ngọn lửa đèn cồn.
- Vật dụng chịu nhiệt: "chén nung" chỉ bất kỳ loại chén nào được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao, phục vụ cho quá trình phân tích hóa học hoặc thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà hóa học đặt mẫu đất vào chén nung để xác định hàm lượng khoáng chất. (Nhà hóa học dùng chén nung để nung mẫu đất nhằm phân tích thành phần.)
- Chén nung bằng sứ có thể chịu được nhiệt độ lên đến 1000 độ C. (Chén nung sứ chịu nhiệt rất tốt trong các thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chén nung platin": loại chén nung làm từ bạch kim, dùng cho các thí nghiệm yêu cầu độ tinh khiết cao hoặc nhiệt độ cực kỳ cao.
- Chén nung platin được dùng để nung các mẫu kim loại quý. (Loại chén này chịu nhiệt và chống ăn mòn hóa học tốt.)
"chén nung sứ": loại phổ biến nhất, làm từ sứ chịu lửa, thường có giá thành thấp hơn.
- Trong phòng thí nghiệm trường học, chén nung sứ được sử dụng thường xuyên. (Chén nung sứ dễ kiếm và phù hợp với các thí nghiệm cơ bản.)
Biến thể và từ gần giống
Chén (danh từ): vật dụng nhỏ, lòng sâu, dùng để đựng thức ăn hoặc hóa chất.
- Chén sứ nhỏ dùng để đựng thuốc thử. (Chén là đồ dùng phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
Nung (động từ): làm nóng một vật ở nhiệt độ cao để biến đổi tính chất.
- Người thợ gốm nung đất sét trong lò. (Nung là quá trình xử lý nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Cối nung: dụng cụ tương tự nhưng thường dùng để nghiền hoặc trộn chất rắn trước khi nung.
- Bình nung: bình chịu nhiệt dùng trong các thí nghiệm hóa học, có thể có nắp đậy.
Thành ngữ liên quan
- Chén nung như lò lửa: (không phổ biến) dùng để chỉ một nơi rất nóng bức hoặc công việc khó khăn, áp lực.
- Phòng thí nghiệm mùa hè nóng như chén nung. (Nơi làm việc nóng bức, khó chịu.)